Models Hệ thống Servo AC Sê-ri SV

Sản phẩm

SV-005L2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 50 W)

SV-005L2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 50 W)

SV-005P2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 50 W)

SV-005P2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 50 W)

SV-010L2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 100 W)

SV-010L2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 100 W)

SV-010P2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 100 W)

SV-010P2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 100 W)

SV-020L2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 200 W)

SV-020L2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 200 W)

SV-020P2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 200 W)

SV-020P2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 200 W)

SV-040L2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 400 W)

SV-040L2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 400 W)

SV-040P2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 400 W)

SV-040P2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 400 W)

SV-075L2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 750 W)

SV-075L2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 750 W)

SV-075P2 - 3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 750 W)

SV-075P2

3 pha hoặc một pha 200 đến 230 VAC (cho 750 W)

SV-M005AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 50 W

SV-M005AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 50 W

SV-M010AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 100 W

SV-M010AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 100 W

SV-M020AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 200 W

SV-M020AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 200 W

SV-M040AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 400 W

SV-M040AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 400 W

SV-M075AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 750 W

SV-M075AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 750 W

SV-M100AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1 kW

SV-M100AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1 kW

SV-M150AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1,5 kW

SV-M150AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1,5 kW

SV-M200AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 2 kW

SV-M200AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 2 kW

SV-M300AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 3 kW

SV-M300AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 3 kW

SV-M500AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 5 W

SV-M500AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 5 W

SV-B005AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 50 W

SV-B005AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 50 W

SV-B010AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 100 W

SV-B010AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 100 W

SV-B020AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 200 W

SV-B020AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 200 W

SV-B040AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 400 W

SV-B040AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 400 W

SV-B075AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 750 W

SV-B075AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 750 W

SV-B100AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1 kW

SV-B100AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1 kW

SV-B150AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1,5 kW

SV-B150AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 1,5 kW

SV-B200AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 2 kW

SV-B200AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 2 kW

SV-B300AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 3 kW

SV-B300AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 3 kW

SV-B500AK - Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 5 W

SV-B500AK

Trục có rãnh then, Tuyệt đối, 5 W

OP-84400 - Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 50 chân, dây điện rời nằm một bên, 1 m

OP-84400

Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 50 chân, dây điện rời nằm một bên, 1 m

OP-84401 - Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 50 chân, dây điện rời nằm một bên, 3 m

OP-84401

Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 50 chân, dây điện rời nằm một bên, 3 m

OP-84402 - Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 26 chân, dây điện rời nằm một bên, 1 m

OP-84402

Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 26 chân, dây điện rời nằm một bên, 1 m

OP-84403 - Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 26 chân, dây điện rời nằm một bên, 3 m

OP-84403

Cáp đầu nối ngõ vào/ra, 26 chân, dây điện rời nằm một bên, 3 m

SV-D10A - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10A

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10AG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10AG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10B - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10B

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10BG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10BG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10C - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10C

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10CG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10CG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10D - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D10D

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 10 m

SV-D20A - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20A

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20B - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20B

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20C - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20C

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20D - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D20D

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 20 m

SV-D3A - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3A

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3AG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3AG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3B - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3B

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3BG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3BG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3C - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3C

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3CG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3CG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3D - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D3D

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 3 m

SV-D5A - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5A

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5AG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5AG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5B - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5B

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5BG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5BG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5C - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5C

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5CG - Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5CG

Chống chịu bẻ cong cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5D - Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-D5D

Đế đỡ cho động cơ có phanh điện từ, 5 m

SV-LT1 - Một SV-LT1 cần thiết để ngừng bộ khuếch đại servor

SV-LT1

Một SV-LT1 cần thiết để ngừng bộ khuếch đại servor

OP-84404 - Bộ mã hóa và bộ đầu nối nguồn điện cung cấp cho động cơ 50/100 W

OP-84404

Bộ mã hóa và bộ đầu nối nguồn điện cung cấp cho động cơ 50/100 W

OP-84405 - Bộ mã hóa và bộ đầu nối nguồn điện cung cấp cho động cơ 200/400 W

OP-84405

Bộ mã hóa và bộ đầu nối nguồn điện cung cấp cho động cơ 200/400 W

OP-84406 - Bộ mã hóa và bộ đầu nối nguồn điện cung cấp cho động cơ 750 W

OP-84406

Bộ mã hóa và bộ đầu nối nguồn điện cung cấp cho động cơ 750 W

OP-84410 - Khối đầu cuối kết nối ngõ vào/ra (50 chân)

OP-84410

Khối đầu cuối kết nối ngõ vào/ra (50 chân)

OP-84411 - Khối đầu cuối kết nối ngõ vào/ra (26 chân) Ngưng

OP-84411

Khối đầu cuối kết nối ngõ vào/ra (26 chân)

OP-87063 - Bộ đầu nối nguồn điện cung cấp động cơ (thẳng) 1 kW đến 2 kW

OP-87063

Bộ đầu nối nguồn điện cung cấp động cơ (thẳng) 1 kW đến 2 kW

OP-87064 - Bộ đầu nối nguồn điện cung cấp động cơ (góc) 1 kW đến 2 kW

OP-87064

Bộ đầu nối nguồn điện cung cấp động cơ (góc) 1 kW đến 2 kW

OP-87065 - Bộ đầu nối bộ mã hóa (thẳng) 1 đến 5 kW

OP-87065

Bộ đầu nối bộ mã hóa (thẳng) 1 đến 5 kW

OP-87066 - Bộ đầu nối bộ mã hóa (góc) 1 đến 5 kW

OP-87066

Bộ đầu nối bộ mã hóa (góc) 1 đến 5 kW

OP-87067 - Bộ đầu nối phanh điện từ (thẳng) 1 đến 5 kW

OP-87067

Bộ đầu nối phanh điện từ (thẳng) 1 đến 5 kW

OP-87068 - Bộ đầu nối phanh điện từ (góc) 1 đến 5 kW

OP-87068

Bộ đầu nối phanh điện từ (góc) 1 đến 5 kW