Máy đọc mã cầm tay công nghiệp siêu bền HR-X300

HR-X300 - Máy đọc mã cầm tay công nghiệp siêu bền

*Xin lưu ý rằng các phụ kiện mô tả trong hình ảnh chỉ nhằm mục đích minh họa và có thể không đi kèm với sản phẩm.

Dữ liệu kỹ thuật (PDF)

Hướng dẫn sử dụng

CAD / CAE

Xem 360° (3D PDF)

Phần mềm

  • Khắc CE
  • Tiêu chuẩn UL Listing(c/us)

Thông số kỹ thuật

Mẫu

HR-X300

Loại

Mẫu High Performance

Không dây/có dây

Có dây

Đầu nhận

Số lượng pixel

1920×1200 × 2 camera
2,3 megapixel × 2 camera

Cảm biến

Cảm biến ảnh CMOS

Bộ phát ánh sáng

Nguồn sáng

Đèn LED màu trắng

Risk group đèn LED

Risk group 1 (IEC 62471)

Nguồn sáng ống ngắm

Laser (đỏ), Chiều dài bước sóng: 650 nm

Loại laser

Loại 1 (IEC 60825-1)

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến thời gian bay (TOF)

Thông số kỹ thuật đọc

Biểu tượng được hỗ trợ

Mã 2D

QR, Micro QR, DataMatrix (ECC200), DMRE, GS1 DataMatrix, PDF417, Micro PDF417, GS1 Composite (CC-A, CC-B, CC-C), DotCode, Maxi Code, Aztec Code

Mã vạch

CODE39, ITF, 2of5 (Industrial 2of5), COOP 2of5, NW-7 (Codabar), CODE128, GS1-128, GS1 DataBar, CODE93, JAN/EAN/UPC,
Trioptic CODE39, CODE39 Full ASCII, Pharmacode, Postal (Japan Postal, IMB)

Độ phân giải tối thiểu

Mã 2D

0,127 mm

Mã vạch

0,070 mm

Khoảng cách đọc (giá trị tham chiếu)

DataMatrix (Kích thước mô-đun: 0,25 mm)

40 đến 500 mm

DataMatrix (Kích thước mô-đun: 0,50 mm)

10 đến 600 mm

CODE39 (NB: 0,25 mm)

CODE39 (NB: 0,50 mm)

10 đến 800 mm

Đầu ra/nút hiển thị trạng thái

OLED + Chuông báo + Rung + Nút chức năng

Giao tiếp

USB

Standard

USB 2.0 tốc độ đầy đủ

Giao diện

USB-COM, bàn phím USB, RNDIS

Hệ điều hành được hỗ trợ

Windows 11 Pro, Windows 10 Pro 32/64bit

Bluetooth®

Standard

Biên dạng

Hệ điều hành được hỗ trợ

Windows 11 Pro, Windows 10 Pro 32/64bit

Mạng LAN không dây

Thời gian sử dụng liên tục (giá trị tham khảo)

Thời gian sạc

Phương pháp sạc

Kích thước

217 × 99,1 × 74 mm

Định mức

Điện áp nguồn cấp điện

Nguồn cấp điện USB

4,75 đến
5,25 VDC

Bộ chuyển đổi AC

Dòng điện tiêu thụ

Tối đa

500 mA

Trong chế độ chờ

220 mA

Khả năng chống chịu với môi trường

Chỉ số chống chịu thời tiết cho vỏ bọc

IP65/IP67 (IEC 60529)

Nhiệt độ sạc

0 đến +40°C

Nhiệt độ môi trường xung quanh

-20 đến +45°C

Độ ẩm môi trường xung quanh

Tối đa 95% RH (không ngưng tụ)

Nhiệt độ lưu trữ

-20 đến +60°C

Độ ẩm bảo quản tương đối

Tối đa 95% RH (không ngưng tụ)

Chống chịu dầu

IP67G/ISO 16750-1

Kháng hóa chất

Hỗ trợ khử trùng bằng cồn

Kháng tĩnh điện

Không khí: ±25 kV, Tiếp xúc: ±10 kV, Gián tiếp: ±10 kV *1

Chống tĩnh điện

Chống chịu rơi

Bê tông, 2,5 m *2

Rơi nhiều lần

30 cm, 20.000 lần *2

Vật liệu

PC + TPU

Khối lượng

Xấp xỉ 370 g
(không bao gồm cáp)

*1 Xác nhận rằng không có hư hỏng nào xảy ra.
*2 Đây là các giá trị thử nghiệm và không được đảm bảo.

Dữ liệu kỹ thuật (PDF) Các mẫu khác