Máy đọc mã cầm tay công nghiệp siêu bền HR-X100ESD

HR-X100ESD - Máy đọc mã cầm tay công nghiệp siêu bền

*Xin lưu ý rằng các phụ kiện mô tả trong hình ảnh chỉ nhằm mục đích minh họa và có thể không đi kèm với sản phẩm.

  • Khắc CE
  • Tiêu chuẩn UL Listing(c/us)

Thông số kỹ thuật

Mẫu

HR-X100ESD

Loại

Mẫu Standard

Không dây/có dây

Có dây

Đầu nhận

Số lượng pixel

1920×1200
2,3 megapixel

Cảm biến

Cảm biến ảnh CMOS

Bộ phát ánh sáng

Nguồn sáng

Đèn LED màu trắng/Đèn LED hồng ngoại

Risk group đèn LED

Risk group 1 (IEC 62471)

Nguồn sáng ống ngắm

Đèn LED (xanh lá)

Loại laser

Loại 1 (IEC 60825-1)

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến thời gian bay (TOF)

Thông số kỹ thuật đọc

Biểu tượng được hỗ trợ

Mã 2D

QR, Micro QR, DataMatrix (ECC200), DMRE, GS1 DataMatrix, PDF417, Micro PDF417, GS1 Composite (CC-A, CC-B, CC-C), DotCode, Maxi Code, Aztec Code

Mã vạch

CODE39, ITF, 2of5 (Industrial 2of5), COOP 2of5, NW-7 (Codabar), CODE128, GS1-128, GS1 DataBar, CODE93, JAN/EAN/UPC,
Trioptic CODE39, CODE39 Full ASCII, Pharmacode, Postal (Japan Postal, IMB)

Độ phân giải tối thiểu

Mã 2D

0,127 mm

Mã vạch

0,070 mm

Khoảng cách đọc (giá trị tham chiếu)

DataMatrix (Kích thước mô-đun: 0,25 mm)

40 đến 250 mm

DataMatrix (Kích thước mô-đun: 0,50 mm)

10 đến 400 mm

CODE39 (NB: 0,25 mm)

CODE39 (NB: 0,50 mm)

10 đến 550 mm

Đầu ra/nút hiển thị trạng thái

Chuông báo + Rung

Giao tiếp

USB

Standard

USB 2.0 tốc độ đầy đủ

Giao diện

USB-COM, bàn phím USB, RNDIS

Hệ điều hành được hỗ trợ

Windows 11 Pro, Windows 10 Pro 32/64bit

Bluetooth®

Standard

Biên dạng

Hệ điều hành được hỗ trợ

Windows 11 Pro, Windows 10 Pro 32/64bit

Mạng LAN không dây

Thời gian sử dụng liên tục (giá trị tham khảo)

Thời gian sạc

Phương pháp sạc

Kích thước

217 × 99,1 × 74 mm

Định mức

Điện áp nguồn cấp điện

Nguồn cấp điện USB

4,75 đến
5,25 VDC

Bộ chuyển đổi AC

Dòng điện tiêu thụ

Tối đa

500 mA

Trong chế độ chờ

220 mA

Khả năng chống chịu với môi trường

Chỉ số chống chịu thời tiết cho vỏ bọc

IP65/IP67 (IEC 60529)

Nhiệt độ sạc

0 đến +40°C

Nhiệt độ môi trường xung quanh

-20 đến +45°C

Độ ẩm môi trường xung quanh

Tối đa 95% RH (không ngưng tụ)

Nhiệt độ lưu trữ

-20 đến +60°C

Độ ẩm bảo quản tương đối

Tối đa 95% RH (không ngưng tụ)

Chống chịu dầu

Kháng hóa chất

Hỗ trợ khử trùng bằng cồn

Kháng tĩnh điện

Chống tĩnh điện

IEC61340-5-1

Chống chịu rơi

Bê tông, 1,5 m *1

Rơi nhiều lần

30 cm, 20.000 lần *1

Vật liệu

PC/ABS

Khối lượng

Xấp xỉ 330 g
(không bao gồm cáp)

*1 Đây là các giá trị thử nghiệm và không được đảm bảo.

Dữ liệu kỹ thuật (PDF) Các mẫu khác